đốn kiếp
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong văn nói, mang tính chửi rủa hoặc than thở):
- Chịu cảnh khổ sở, cùng cực, bị suy sụp hoàn toàn: "đốn kiếp" diễn tả trạng thái bị hủy hoại, mất hết hy vọng, thường đi kèm với thái độ bực tức hoặc thương hại.
- Tương tự "đốn đời": nghĩa là cuộc đời đen bạc, gặp nhiều tai ương, bất hạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Người đó đã hoàn toàn sa sút, không còn khả năng làm việc tốt.)
- (Mày thật vô dụng, suốt ngày gây rắc rối cho người khác.)
- (Than thở về số phận bất hạnh của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đốn kiếp" + danh từ chỉ người: dùng để mắng hoặc chê trách ai đó vô dụng, hư hỏng.
- Đốn kiếp thằng con, học hành không bằng ai. (Đứa con thật tệ hại, không tiến bộ trong học tập.)
"đốn kiếp" + đại từ: dùng để tự than thân trách phận.
- Đốn kiếp tôi, suốt đời làm lụng vất vả mà chẳng được gì. (Tôi thật khổ, cố gắng mãi mà không có kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
Đốn đời (động từ): nghĩa tương tự "đốn kiếp", chỉ sự suy sụp, bất hạnh trong cuộc sống.
- Đốn đời thằng cha đó, chẳng biết làm gì. (Người đàn ông đó thật vô dụng.)
Đốn mạt (động từ, cổ): chỉ sự suy đồi, hư hỏng nặng.
- Đốn mạt cái đồ vô học. (Đồ vô học, hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Bất hạnh: không may mắn, gặp nhiều khổ đau.
- Cùng cực: ở vào tình trạng khốn khổ tột cùng.
- Hư hỏng: trở nên xấu xa, không còn tốt đẹp.
Thành ngữ liên quan
- Đốn kiếp không bằng: dùng để so sánh mức độ tồi tệ hơn cả "đốn kiếp".
- Đốn kiếp không bằng cái thằng lười biếng đó. (Nó còn tệ hơn cả những kẻ vô dụng thông thường.)